north atlantic council

north atlantic council

The North Atlantic Council meets in a conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hội đồng Bắc Đại Tây Dương: cơ quan chính trị cấp cao nhất của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Hội đồng này bao gồm các đại diện thường trực từ tất cả các quốc gia thành viên của NATO. thẩm quyền chính trị quyền ra quyết định về các vấn đề quan trọng của liên minh.
dụ sử dụng
  • (Hội đồng Bắc Đại Tây Dương họp thường xuyên để thảo luận các vấn đề an ninh.)
  • (Các quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương tính ràng buộc đối với tất cả các quốc gia thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Atlantic Council session": phiên họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The North Atlantic Council session was convened to address the crisis. (Phiên họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương được triệu tập để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • "North Atlantic Council decision": quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The North Atlantic Council decision to deploy troops was unanimous. (Quyết định của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương về việc triển khai quân đội nhất trí.)
Biến thể từ liên quan
  • NATO (viết tắt): Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, cơ quan Hội đồng này một phần.
  • Council (danh từ): hội đồng, một nhóm người được bổ nhiệm hoặc bầu ra để đưa ra quyết định hoặc tư vấn.
Từ đồng nghĩa
  • NATO Council: Hội đồng NATO (cách gọi tắt không chính thức).
  • Alliance Council: Hội đồng Liên minh (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meet within the North Atlantic Council: họp trong khuôn khổ Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The ambassadors meet within the North Atlantic Council to coordinate policies. (Các đại sứ họp trong khuôn khổ Hội đồng Bắc Đại Tây Dương để phối hợp chính sách.)
  • Report to the North Atlantic Council: báo cáo lên Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.

    • The military commander reports to the North Atlantic Council on operational progress. (Chỉ huy quân sự báo cáo lên Hội đồng Bắc Đại Tây Dương về tiến độ hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the auspices of the North Atlantic Council: dưới sự bảo trợ của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.
    • The peacekeeping mission was conducted under the auspices of the North Atlantic Council. (Sứ mệnh gìn giữ hòa bình được tiến hành dưới sự bảo trợ của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương.)